Ổ Cứng SSD Seagate Barracuda Q1 240GB
Hết hàng

<table> <tbody> <tr> <td>Loại sản phẩm</td> <td>Ổ Cứng SSD</td> </tr> <tr> <td>Model</td> <td><strong>Seagate Barracuda Q1 240GB</strong></td> </tr> <tr> <td>K&iacute;ch cỡ</td> <td>2.5 in &times; 7 mm</td> </tr> <tr> <td>Giao tiếp</td> <td>SATA Phi&ecirc;n bản 3.0 (6Gb/gi&acirc;y) &ndash; với khả năng tương th&iacute;ch ngược với SATA Phi&ecirc;n bản 2.0 (3Gb/gi&acirc;y)</td> </tr> <tr> <td>Dung lượng</td> <td>240GB</td> </tr> <tr> <td>Truyền dữ liệu (ATTO)</td> <td>L&ecirc;n đến 550MB/gi&acirc;y đọc v&agrave; 450MB/gi&acirc;y ghi</td> </tr> <tr> <td>Ti&ecirc;u thụ điện năng</td> <td> <p>Nghỉ 1.7 W</p> <p>Hoạt động 2.0 W</p> </td> </tr> <tr> <td>Nhiệt độ bảo quản:</td> <td>-40&deg;C~85&deg;C</td> </tr> <tr> <td>Nhiệt độ hoạt động</td> <td>0&deg;C~70&deg;C</td> </tr> <tr> <td>C&aacute;c t&iacute;nh năng đặc biệt</td> <td>TRIM, S.M.A.R.T., Halogen-free, RoHS compliance</td> </tr> <tr> <td>Độ rung hoạt động</td> <td>1500</td> </tr> <tr> <td>Tuổi thọ</td> <td>1.8 triệu giờ MTBF</td> </tr> <tr> <td>Bảo h&agrave;nh/hỗ trợ</td> <td>Bảo h&agrave;nh giới hạn 3 năm với hỗ trợ kỹ thuật miễn ph&iacute;</td> </tr> <tr> <td>Tổng số byte được ghi (TBW)</td> <td>50TB</td> </tr> <tr> <td>K&iacute;ch thước</td> <td>100,40mm x 710mm x 710mm</td> </tr> <tr> <td>Trọng lượng</td> <td>40g</td> </tr> </tbody> </table>

Ổ cứng SSD Kingston 480GB
Hết hàng

<table border="1" cellpadding="1" width="406"> <tbody> <tr> <td>Chuẩn giao tiếp</td> <td>Sata III 6 Gbps</td> </tr> <tr> <td>K&iacute;ch thước</td> <td>2.5 inch, 6.8 mm</td> </tr> <tr> <td>Dung lượng</td> <td>480&nbsp;GB</td> </tr> <tr> <td>Random 4k</td> <td>&nbsp;</td> </tr> <tr> <td>Đọc tuần tự</td> <td>550 MB/s</td> </tr> <tr> <td>Ghi tuần tự</td> <td>450 MB/s</td> </tr> <tr> <td>MTBF</td> <td>1.000.000 h</td> </tr> <tr> <td>NAND Flash</td> <td><strong>TLC</strong></td> </tr> <tr> <td>Bảo h&agrave;nh</td> <td><strong>12 th&aacute;ng</strong></td> </tr> </tbody> </table>

Ổ cứng SSD Gigabyte 256GB M.2 2280 PCIe NVMe Gen 3x4
Giá: Liên hệ

<ul id="js-tskt-item"> <li>Dung lượng: 256GB</li> <li>K&iacute;ch thước: M.2 2280</li> <li>Kết nối: M.2 NVMe</li> <li>Tốc độ đọc/ghi (tối đa): 1700MB/s | 1100MB/s</li> <li>Bảo h&agrave;nh: 12 th&aacute;ng</li> </ul>

Ổ cứng SSD Kingston M.2 2280 240G
850.000 ₫

<p>K&iacute;ch thước: M2 2280</p> <p>Giao diện: Sata 3</p> <p>Dung lượng: 240GB</p> <p>Bảo h&agrave;nh: 12 th&aacute;ng</p>

Ổ SSD Kingston 240Gb SATA3
800.000 ₫

<ul> <li>-&nbsp;<strong>Dung lượng</strong>: 240GB&nbsp;</li> <li>-&nbsp;<strong>K&iacute;ch thước</strong>: 2.5&quot;&nbsp;</li> <li>-&nbsp;<strong>Kết nối</strong>: SATA 3</li> <li>-&nbsp;<strong>Bảo H&agrave;nh</strong>&nbsp;: 12 Th&aacute;ng</li> </ul>

SSD M2 Kingston 480G
Hết hàng

<h2>Ổ cứng SSD 480G Kingston A400 M.2 Sata 6Gb/s TLC</h2> <ul> <li>H&atilde;ng sản xuất: Kingston</li> <li>Model: SA400M8/480G</li> <li>Loại &ocirc;̉ cứng: SSD</li> <li>Dung lượng: 480GB</li> <li>T&ocirc;́c đ&ocirc;̣ đọc (SSD): 500MB/s</li> <li>T&ocirc;́c đ&ocirc;̣ ghi (SSD): 450MB/s</li> <li>Chu&acirc;̉n giao ti&ecirc;́p: Sata M.2 6Gb/s</li> <li>Kích thước: 2280 Sata</li> <li>NAND: TLC</li> <li>TBW: 160TB</li> </ul>

Ổ cứng SSD Gigabyte 240Gb
750.000 ₫

<p>Dung lượng : 240GB<br /> Form Factor: 2.5&quot;<br /> K&iacute;ch Thước : 69.85 x 7 x 100 mm<br /> Giao Tiếp: SATA III 6Gb/s<br /> NAND Flash<br /> Read/Write: Up to 500 MB/s &amp; 380 MB/s<br /> Random Read/Write IOPS: Up to 50.000 / 60.000<br /> Tuổi thọ: 2 triệu giờ hoạt động<br /> Nhiệt độ hoạt động: 0~70℃<br /> Nhiệt độ bảo quản: -40~85℃</p>

Ổ cứng SSD Gigabyte 120Gb
500.000 ₫

<p>Dung lượng : 120GB<br /> Form Factor: 2.5&quot;<br /> K&iacute;ch Thước : 69.85 x 7 x 100 mm<br /> Giao Tiếp: SATA III 6Gb/s<br /> NAND Flash<br /> Read/Write: Up to 500 MB/s &amp; 380 MB/s<br /> Random Read/Write IOPS: Up to 50.000 / 60.000<br /> Tuổi thọ: 2 triệu giờ hoạt động<br /> Nhiệt độ hoạt động: 0~70℃<br /> Nhiệt độ bảo quản: -40~85℃</p>